2-Methyl-2-buten-1-ol vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

4675-87-0

CAS

78-70-6

2-Methyl-2-buten-1-ol

2-METHYL-2-BUTENOL

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng Việt2-Methyl-2-buten-1-olLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/105/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu, ghi dấu ấn trong công thức
  • Giúp cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Tăng khả năng cô đặc (viscosity) mà không gây cảm giác nặng nề
  • An toàn cho da nhạy cảm ở nồng độ thích hợp
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở những người cực kỳ nhạy cảm nếu sử dụng quá nồng độ
  • Có khả năng nhỏ gây phản ứng tiếp xúc ở những người có tiền sử dị ứng mùi hương
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

Linalool (từ hoa lavender) có hương nhẹ hơn; 2-methyl-2-buten-1-ol có tính irritant thấp hơn ở những người nhạy cảm.