2-Methyl-3-buten-2-ol (Dimethylvinylcarbinol) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

115-18-4

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

2-Methyl-3-buten-2-ol (Dimethylvinylcarbinol)

2-METHYL-3-BUTEN-2-OL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng Việt2-Methyl-3-buten-2-ol (Dimethylvinylcarbinol)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương tươi sáng, ghi chú cỏ cây hoặc trái cây nhẹ
  • Giúp cân bằng độ pH sản phẩm mà không gây khô hay bết
  • Tăng khả năng cô đặc (viscosity) một cách tự nhiên
  • Thúc đẩy sự hòa trộn đều của các thành phần khác nhau
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Ở những người cực kỳ nhạy cảm với hương thơm hoặc alcohol, có thể gây kích ứ nhẹ
  • Có khả năng nhỏ gây phản ứng tiếp xúc ở những người có tiền sử dị ứng mạnh
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy