CAS
94134-94-8
CAS
9004-61-9
| 2-Methyl-4-hydroxypyrrolidine 2-METHYL-4-HYDROXYPYRROLIDINE | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 2-Methyl-4-hydroxypyrrolidine | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | — | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic acid tốt hơn trong việc gắn bắt nước (giữ 1000 lần khối lượng nước), nhưng 2-methyl-4-hydroxypyrrolidine có tính chất soothing tốt hơn và tích lũy lâu hơn.