Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Axit sialic (N-Acetylneuraminic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Công thức phân tử

C11H19NO9

Khối lượng phân tử

309.27 g/mol

CAS

131-48-6

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Axit sialic (N-Acetylneuraminic Acid)

ACETYLNEURAMINIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaAxit sialic (N-Acetylneuraminic Acid)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Tăng cường độ ẩm da và cải thiện giữ nước
  • Bảo vệ rào cản da khỏi tổn thương môi trường
  • Giảm viêm và kích ứng da
  • Cải thiện độ co giãn và chắc chẽ của da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Có thể gây cảm giác dính ở liều lượng cao
  • Người da nhạy cảm nên thử patch test trước khi sử dụng toàn bộ
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng nhưng vẫn cần theo dõi