Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Alanyl Ornithine (Alanine Ornithine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Công thức phân tử

C8H17N3O3

Khối lượng phân tử

203.24 g/mol

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Alanyl Ornithine (Alanine Ornithine)

ALANYL ORNITHINE

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaAlanyl Ornithine (Alanine Ornithine)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Kích thích sản sinh collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi da
  • Tăng cường độ ẩm và giữ nước cho da
  • Hỗ trợ phục hồi và tái tạo tế bào da
  • Làm mịn và căng bóng da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao
  • Nên tiến hành test patch trước khi sử dụng rộng rãi