Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Aminopropyl Menthyl Phosphate (Chất chống gàu Menthol)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H12O6
Khối lượng phân tử
204.18 g/mol
CAS
112894-37-8
CAS
-
| Axit Ascorbic Ethyl Hóa 2-O-ETHYL ASCORBIC ACID | Aminopropyl Menthyl Phosphate (Chất chống gàu Menthol) AMINOPROPYL MENTHYL PHOSPHATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Ascorbic Ethyl Hóa | Aminopropyl Menthyl Phosphate (Chất chống gàu Menthol) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Trị gàu, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs ferulic-acidAxit Ascorbic Ethyl Hóa vs tocopherol-vitamin-eAxit Ascorbic Ethyl Hóa vs glycerinAminopropyl Menthyl Phosphate (Chất chống gàu Menthol) vs salicylic-acidAminopropyl Menthyl Phosphate (Chất chống gàu Menthol) vs zinc-pyrithioneAminopropyl Menthyl Phosphate (Chất chống gàu Menthol) vs niacinamide