Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Bis-Hydroxybenzyl Sulfide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

CAS

38204-93-2

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Bis-Hydroxybenzyl Sulfide

BIS-HYDROXYBENZYL SULFIDE

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaBis-Hydroxybenzyl Sulfide
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/104/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngDưỡng daChống oxy hoá, Giữ ẩm, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Có tính chất làm sáng da, giảm tính xỉn màu
  • Kiểm soát kim loại nặng và ngăn ngừa tích tụ
  • Cải thiện độ ẩm da nhờ tính humectant
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm
  • Có khả năng gây phản ứng với một số hóa chất oxidizing
  • Hiếm khi gây dị ứng nhưng nên patch test trước