Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Cetyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate (Silicone chứa alkyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Cetyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate (Silicone chứa alkyl)

CETYLDIMETHYLSILOXY TRIMETHYLSILOXYSILICATE

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaCetyldimethylsiloxy Trimethylsiloxysilicate (Silicone chứa alkyl)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daBảo vệ da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Tạo lớp bảo vệ da hiệu quả chống lại các tác nhân môi trường
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cảm giác mịn màng và lâu trôi của trang điểm
  • Giảm độ bay hơi nước từ bề mặt da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Có thể tích tụ trên da nếu không rửa sạch, gây cảm giác bít tắc
  • Một số người có làn da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ
  • Silicone có độ phân hủy sinh học thấp, có ảnh hưởng tiềm ẩn đến môi trường