Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Sữa non (Colostrum)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

CAS

9013-90-5

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Sữa non (Colostrum)

COLOSTRUM

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaSữa non (Colostrum)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Tăng cường khả năng phục hồi và làm mịn da
  • Bảo vệ da khỏi tác nhân gây hại từ môi trường
  • Giàu protein, amino acid và kháng thể tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Có khả năng gây dị ứng ở những người nhạy cảm với sản phẩm từ động vật
  • Nguồn gốc động vật nên cần đảm bảo chất lượng và vệ sinh trong quá trình chiết xuất
  • Có thể chứa các chất gây kích ứng nếu không xử lý hoặc tinh chế đúng cách