Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Đồng Tripeptide-34

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Đồng Tripeptide-34

COPPER TRIPEPTIDE-34

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaĐồng Tripeptide-34
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Kích thích sản sinh collagen và elastin, cải thiện độ đàn hồi da
  • Tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da trong thời gian dài
  • Giảm các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và chảy xệ
  • Hỗ trợ quá trình phục hồi da tự nhiên và tái tạo tế bào
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng với đồng hoặc peptide
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng trên toàn khuôn mặt