Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Deoxyribonuclease (DNase)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

CAS

9003-98-9

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Deoxyribonuclease (DNase)

DEOXYRIBONUCLEASE

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaDeoxyribonuclease (DNase)
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Giúp phân hủy DNA ngoại lai và các mảnh vỡ tế bào
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác
  • Hỗ trợ quá trình tái tạo da tự nhiên
  • Làm mềm mại và cải thiện kết cấu da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc tổn thương da
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với enzyme
  • Hiệu quả phụ thuộc vào pH và nhiệt độ bảo quản