Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Dihydroxyisopropyl Capryloylcaprylamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Công thức phân tử

C19H37NO4

Khối lượng phân tử

343.5 g/mol

CAS

756875-51-1

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Dihydroxyisopropyl Capryloylcaprylamide

DIHYDROXYISOPROPYL CAPRYLOYLCAPRYLAMIDE

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaDihydroxyisopropyl Capryloylcaprylamide
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daBảo vệ da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Tăng cường rào cản bảo vệ da và giữ ẩm
  • Cải thiện mềm mại và độ mịn da
  • Bảo vệ da khỏi tác nhân môi trường
  • Có tính chất mềm mại mà không bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
An toàn