Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Disodium Phloretin Disulfonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Công thức phân tử

C15H12Na2O11S2

Khối lượng phân tử

478.4 g/mol

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Disodium Phloretin Disulfonate

DISODIUM PHLORETIN DISULFONATE

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaDisodium Phloretin Disulfonate
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daBảo vệ da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, trung hòa gốc tự do
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do tia UV và pollution
  • Tăng cường độ sáng và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn
  • Ổn định và tăng hiệu quả của vitamin C
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da rất nhạy cảm
  • Cần kết hợp cẩn thận với các acid hoặc retinol ở nồng độ cao