Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Disodium Ubiquinone (Muối natri của Coenzyme Q10)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H12O6
Khối lượng phân tử
204.18 g/mol
CAS
112894-37-8
| Axit Ascorbic Ethyl Hóa 2-O-ETHYL ASCORBIC ACID | Disodium Ubiquinone (Muối natri của Coenzyme Q10) DISODIUM UBIQUINONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Axit Ascorbic Ethyl Hóa | Disodium Ubiquinone (Muối natri của Coenzyme Q10) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Chống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
So sánh thêm
Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs ferulic-acidAxit Ascorbic Ethyl Hóa vs tocopherol-vitamin-eAxit Ascorbic Ethyl Hóa vs glycerinDisodium Ubiquinone (Muối natri của Coenzyme Q10) vs vitamin-c-l-ascorbic-acidDisodium Ubiquinone (Muối natri của Coenzyme Q10) vs vitamin-e-tocopherolDisodium Ubiquinone (Muối natri của Coenzyme Q10) vs niacinamide