Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Natri methylesculetin acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Công thức phân tử

C12H9NaO6

Khối lượng phân tử

272.19 g/mol

CAS

95873-69-1

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Natri methylesculetin acetate

SODIUM METHYLESCULETIN ACETATE

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaNatri methylesculetin acetate
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Kháng khuẩn và giúp kiểm soát vi khuẩn gây mủn trong khoang miệng
  • Chống viêm nướu và giảm nhân chứng viêm lợi
  • Hỗ trợ làm sạch sâu và loại bỏ cao răng
  • Giúp duy trì sức khỏe khoang miệng lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá thường xuyên
  • Không nên nuốt vì được thiết kế cho sử dụng ngoài tại khoang miệng
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt

Nhận xét

Sodium ascorbyl phosphate là dẫn xuất water-soluble khác, ổn định hơn nhưng có khả năng thâm nhập thấp hơn. 2-O-ethyl ascorbic acid là lipid-soluble nên thâm nhập tốt hơn và hiệu lực hơn.