Axit Ascorbic Ethyl Hóa vs Axit Tranexamic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

CAS

1197-18-8

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Axit Tranexamic

TRANEXAMIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit Ascorbic Ethyl HóaAxit Tranexamic
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
  • Giảm nám và tàn nhang hiệu quả, đặc biệt là nám do nội tiết
  • Làm đều màu da và giảm vết thâm sau mụn
  • Giảm viêm và đỏ da, phù hợp cho da nhạy cảm
  • Ngăn ngừa tăng sắc tố tái phát sau điều trị
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng ở một số người
  • Cần thời gian 8-12 tuần để thấy kết quả rõ rệt