2-T-Butylcyclohexyloxybutan-1-ol vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H28O2

Khối lượng phân tử

228.37 g/mol

CAS

139504-68-0

CAS

59354-71-1

2-T-Butylcyclohexyloxybutan-1-ol

2-T-BUTYLCYCLOHEXYLOXYBUTANOL

Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng Việt2-T-Butylcyclohexyloxybutan-1-olIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu và bền lâu trên da
  • Che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tính ổn định cao trong các công thức mỹ phẩm
  • Tạo ra hương thơm dễ chịu và bền lâu
  • Cải thiện trải nghiệm khách hàng khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định và dễ bảo quản
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với các chất mùi tổng hợp
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người có da rất nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc hoặc nhạy cảm mùi ở một số người
  • Một số hợp chất thơm tổng hợp gây lo ngại về độc tính sinh sản