2-T-Butylcyclohexyloxybutan-1-ol vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C14H28O2

Khối lượng phân tử

228.37 g/mol

CAS

139504-68-0

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

2-T-Butylcyclohexyloxybutan-1-ol

2-T-BUTYLCYCLOHEXYLOXYBUTANOL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng Việt2-T-Butylcyclohexyloxybutan-1-ol1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu và bền lâu trên da
  • Che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm
  • Tính ổn định cao trong các công thức mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số cá nhân có thể nhạy cảm với các chất mùi tổng hợp
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người có da rất nhạy cảm
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ