2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs Arbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Công thức phân tử

C23H34O8

Khối lượng phân tử

438.5 g/mol

CAS

-

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Arbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin)

ARBUTINYL UNDECYLENATE

Tên tiếng Việt2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)Arbutinyl Undecylenate (Dẫn chất Arbutin)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score5/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngKháng khuẩn, Chống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
  • Ức chế sản xuất melanin, giúp làm sáng da và giảm nám
  • Hoạt động kháng khuẩn, giúp điều trị mụn và ngăn ngừa nhiễm trùng
  • Bảo vệ chống oxy hóa, giảm stress oxy hóa và lão hóa da
  • Dễ thẩm thấu hơn Arbutin thông thường nhờ cấu trúc ester
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao (>2%), đặc biệt với da nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với tia UV vì có thể dẫn đến quá trình oxy hóa