2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs Ascorbyl Tocopheryl Maleate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Công thức phân tử

C39H58O10

Khối lượng phân tử

686.9 g/mol

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Ascorbyl Tocopheryl Maleate

ASCORBYL TOCOPHERYL MALEATE

Tên tiếng Việt2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)Ascorbyl Tocopheryl Maleate
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score5/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngChống oxy hoá, Làm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi stress môi trường và tia UV
  • Cải thiện độ ổn định của vitamin C và E so với dùng riêng lẻ
  • Làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm sẫm màu
  • Tăng cường độ ẩm và làm mềm da, cải thiện kết cấu da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng kết hợp với các thành phần khác gây kích ứng
  • Có thể gây oxy hóa khi tiếp xúc với ánh sáng và không khí lâu dài nếu công thức không ổn định tốt

Nhận xét

Ascorbyl Palmitate là dẫn chất vitamin C cung cấp các lợi ích chống lão hóa trực tiếp cho da, trong khi BHT là chất bảo quản để bảo vệ các thành phần khác. Ascorbyl Palmitate nhạy cảm với oxy hóa và thường được bảo vệ bởi các chất như BHT.