2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs Đồng Pyridoxal 5-Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Công thức phân tử

C8H8CuNO6P

Khối lượng phân tử

308.67 g/mol

CAS

-

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Đồng Pyridoxal 5-Phosphate

COPPER PYRIDOXAL 5-PHOSPHATE

Tên tiếng Việt2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)Đồng Pyridoxal 5-Phosphate
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score5/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngChống oxy hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương gốc tự do
  • Giảm viêm và đỏ da, hỗ trợ làm dịu làn da nhạy cảm
  • Tăng cường khả năng tái tạo tế bào và sự phục hồi da
  • Cải thiện độ đàn hồi và giảm dấu hiệu lão hóa sớm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra patch test trước
  • Có thể tương tác với một số thành phần khác nếu nồng độ quá cao