2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs T-Butylphenyl Glyceryl Ether (T-Butylphenoxy Propanediol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

CAS

53379-99-0

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

T-Butylphenyl Glyceryl Ether (T-Butylphenoxy Propanediol)

T-BUTYLPHENYL GLYCERYL ETHER

Tên tiếng Việt2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)T-Butylphenyl Glyceryl Ether (T-Butylphenoxy Propanediol)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score5/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngChống oxy hoá, Giữ ẩm
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và stress oxy hóa
  • Giữ ẩm sâu, tăng cường độ ẩm cho da
  • Nâng cao hiệu quả chống lão hóa khi kết hợp với các thành phần khác
  • Ổn định công thức mỹ phẩm, kéo dài tuổi thọ sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây dị ứng ở một số người nhạy cảm đặc biệt với phenol derivatives
  • Ở nồng độ cao có thể làm da khô hoặc gây bốc hơi nước