2-tert-Butyl-p-cresol (BHT) vs Axit Lipoic (Alpha Lipoic Acid)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Công thức phân tử

C8H14O2S2

Khối lượng phân tử

206.3 g/mol

CAS

1077-28-7

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Axit Lipoic (Alpha Lipoic Acid)

THIOCTIC ACID

Tên tiếng Việt2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)Axit Lipoic (Alpha Lipoic Acid)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score5/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChống oxy hoá
Lợi ích
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do và lão hóa sớm
  • Cải thiện độ sáng và tươi trẻ của da, giảm nếp nhăn và vết chứng tuổi
  • Có tác dụng kháng viêm, giúp làm dịu da kích ứng và giảm đỏ da
  • Tăng cường sản xuất collagen và độ đàn hồi của da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc ở da nhạy cảm, đặc biệt khi mới sử dụng
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ như ngứa hoặc mẩn đỏ
  • Có mùi khó chịu (mùi lưu huỳnh) có thể không phù hợp với tất cả người dùng