CAS
1449076-27-0
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| 3,3,5-Trimethylcyclohexyl Succinate Dimethylamide 3,3,5-TRIMETHYLCYCLOHEXYL SUCCINATE DIMETHYLAMIDE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 3,3,5-Trimethylcyclohexyl Succinate Dimethylamide | Dimethicone |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất điều hòa da tổng hợp. Dimethicone là silicon, tạo lớp bảo vệ mịn, trong khi thành phần này là một ester tuân thủ tốt hơn trên da.