Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene) vs Kẽm oxit

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C17H20O

Khối lượng phân tử

240.34 g/mol

CAS

15087-24-8

CAS

1314-13-2

Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

Kẽm oxit

ZINC OXIDE

Tên tiếng ViệtBenzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)Kẽm oxit
Phân loạiChống nắngHoạt chất
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngHấp thụ tia UVChất tạo màu, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV, Lọc tia UV
Lợi ích
  • Hấp thụ tia UVB hiệu quả, bảo vệ da khỏi tổn thương do ánh nắng
  • Ổn định và hoạt động tốt ở nồng độ thấp so với một số chất chống nắng khác
  • Không để lại vết trắng trên da, dễ hòa tan trong các công thức chống nắng
  • Giúp giảm nguy cơ ung thư da và lão hóa da khi sử dụng thường xuyên
  • Chống nắng phổ rộng hiệu quả với cả tia UVA và UVB
  • Làm dịu da viêm nhiễm và giảm kích ứng
  • An toàn cho da nhạy cảm và trẻ sơ sinh
  • Kiểm soát bã nhờn và se khít lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây nhạy cảm da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với camphor
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng gây rối loạn nội tiết tố ở liều cao, mặc dù nồng độ trong mỹ phẩm thường an toàn
  • Hiệu quả chống nắng không toàn diện như một số chất chống nắng UVA/UVB khác
  • Có thể để lại vệt trắng trên da khi dùng nồng độ cao
  • Khô da nếu sử dụng quá nhiều

Nhận xét

Zinc oxide là chất chống nắng khoáng, hoạt động bằng cách phản xạ UV. Nó an toàn hơn và phù hợp cho da nhạy cảm, nhưng để lại vết trắng. Benzylidene camphor không để lại vết trắng nhưng gây kích ứng hơn.