Công thức phân tử
C6H8O6
Khối lượng phân tử
176.12 g/mol
| Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester) 3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) Vitamin C (Ascorbic Acid) | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester) | Vitamin C (Axit L-Ascorbic) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Chống oxy hoá |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá, Giữ ẩm | Chống oxy hoá, Sáng da, Chống lão hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
L-Ascorbic Acid là mạnh nhất nhưng rất không ổn định, cần pH dưới 3.5 (rất acid), dễ bị oxy hóa. 3-Ethylhexylglyceryl Ascorbate ổn định hơn, pH trung tính hơn, nhưng hiệu quả có thể hơi thấp (80-90% so với L-Ascorbic Acid 100%).