3-Methyl-5-phenylpentanenitrile vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

54089-83-7

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

3-Methyl-5-phenylpentanenitrile

3-METHYL-5-PHENYLPENTANENITRILE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng Việt3-Methyl-5-phenylpentanenitrileAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm cam-quýt따 với ghi chú amber warm lâu hơn
  • Cân bằng tốt giữa các notes trong công thức nước hoa/skincare
  • Tính volatility vừa phải, giúp hương thơm lưu giữ lâu nhưng không quá nặng
  • An toàn cao, ít gây kích ứ so với các chất thơm khác
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Do tính volatility thấp hơn so với butenenitrile, mùi hương có thể accumulate trên da nếu dùng quá nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy