4-Ethylacetophenone (Hương thơm tổng hợp) vs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C10H12O
Khối lượng phân tử
148.20 g/mol
CAS
937-30-4
CAS
59354-71-1
| 4-Ethylacetophenone (Hương thơm tổng hợp) 4-ETHYLACETOPHENONE | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) 1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 4-Ethylacetophenone (Hương thơm tổng hợp) | Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
4-Ethylacetophenone (Hương thơm tổng hợp) vs linalool4-Ethylacetophenone (Hương thơm tổng hợp) vs geraniol4-Ethylacetophenone (Hương thơm tổng hợp) vs benzyl-salicylateIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs alcohol-denatIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs glycerinIsobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp) vs water