5-Methoxymetacresol vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

3209-13-0

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

5-Methoxymetacresol

5-METHOXY-M-CRESOL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng Việt5-Methoxymetacresol1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm ấm áp với nốt gỗ và herbal đặc sắc
  • Cố định hương liệu, giúp kéo dài tuổi thọ mùi thơm
  • Tương thích tốt trong các công thức nước hoa và eau de toilette
  • Ổn định hóa học cao, không dễ biến chất dưới điều kiện bảo quản thông thường
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở những người nhạy cảm, đặc biệt khi dùng nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng liên hệ ở một số cá nhân nhạy cảm với phenol methoxy
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với da chưa pha loãng
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ