6,7-Dihydrolinalool vs Linalool

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

18479-49-7

CAS

78-70-6

6,7-Dihydrolinalool

6,7-DIHYDROLINALOOL

Linalool

LINALOOL

Tên tiếng Việt6,7-DihydrolinaloolLinalool
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu, tươi mát
  • Giúp sản phẩm có mùi thơm tự nhiên
  • Không gây tác dụng phụ lên da
  • Tạo hương thơm dịu nhẹ, thư giãn tinh thần
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Khử mùi hiệu quả trên da
  • Giúp ổn định công thức sản phẩm
Lưu ý
  • Một số người nhạy cảm có thể bị kích ứng do mùi hương
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm
  • Dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ cao

Nhận xét

6,7-Dihydrolinalool là phiên bản hydro hóa ổn định hơn, có tuổi thọ lâu dài hơn và không dễ bị oxy hóa như linalool nguyên chất.