6-Hydroxyindole (Indol-6-ol) vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H7NO

Khối lượng phân tử

133.15 g/mol

CAS

2380-86-1

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

6-Hydroxyindole (Indol-6-ol)

6-HYDROXYINDOLE

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tên tiếng Việt6-Hydroxyindole (Indol-6-ol)1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo màu sắc bền vững và sâu sắc cho tóc
  • Cải thiện khả năng bám dính màu lên sợi tóc
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu đa dạng
  • Hỗ trợ ổn định công thức nhuộm
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Yêu cầu bảo vệ da và mắt khi sử dụng
  • Có thể gây tôn màu da nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng trên diện rộng
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương