6-Hydroxyindole (Indol-6-ol) vs HYDROGEN PEROXIDE

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H7NO

Khối lượng phân tử

133.15 g/mol

CAS

2380-86-1

CAS

7722-84-1

6-Hydroxyindole (Indol-6-ol)

6-HYDROXYINDOLE

HYDROGEN PEROXIDE
Tên tiếng Việt6-Hydroxyindole (Indol-6-ol)HYDROGEN PEROXIDE
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụngKháng khuẩn
Lợi ích
  • Tạo màu sắc bền vững và sâu sắc cho tóc
  • Cải thiện khả năng bám dính màu lên sợi tóc
  • Cho phép phát triển các sắc thái màu đa dạng
  • Hỗ trợ ổn định công thức nhuộm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Yêu cầu bảo vệ da và mắt khi sử dụng
  • Có thể gây tôn màu da nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng trên diện rộng
An toàn