6-Hydroxyindole (Indol-6-ol) vs SODIUM CARBONATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C8H7NO
Khối lượng phân tử
133.15 g/mol
CAS
2380-86-1
CAS
497-19-8
| 6-Hydroxyindole (Indol-6-ol) 6-HYDROXYINDOLE | SODIUM CARBONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 6-Hydroxyindole (Indol-6-ol) | SODIUM CARBONATE |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | — |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |