Acefylline Methylsilanol Mannuronate vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C16H22N4O12Si
Khối lượng phân tử
490.45 g/mol
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Acefylline Methylsilanol Mannuronate ACEFYLLINE METHYLSILANOL MANNURONATE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acefylline Methylsilanol Mannuronate | Dimethicone |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone là silicone đơn giản tạo lớp phim, trong khi Acefylline Methylsilanol Mannuronate có thêm hoạt động acefylline và mannuronate