Acetaldehyde Diethyl Acetal (1,1-Diethoxyethane) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

105-57-7

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Acetaldehyde Diethyl Acetal (1,1-Diethoxyethane)

ACETALDEHYDE DIETHYL ACETAL

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtAcetaldehyde Diethyl Acetal (1,1-Diethoxyethane)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp mùi hương ngọt, dễ chịu mà không cần hóa chất tổng hợp phức tạp
  • Ổn định hơn acetaldehyde tự do, ít có nguy cơ phân hủy và gây kích ứng
  • Có thể kết hợp tốt với các mùi hương khác để tạo hương phức tạp
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Mùi dễ bay hơi có thể gây không thoải mái cho đường hô hấp ở những người nhạy cảm
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ