CAS
122-71-4
CAS
105-82-8
| Acetaldehyde Diphenethyl Acetal ACETALDEHYDE DIPHENETHYL ACETAL | Acetaldehyde Dipropyl Acetal ACETALDEHYDE DIPROPYL ACETAL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetaldehyde Diphenethyl Acetal | Acetaldehyde Dipropyl Acetal |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dipropyl acetal bay hơi nhanh hơn (mùi nhẹ) trong khi Diphenethyl acetal bền lâu hơn (mùi nặng). Dipropyl ít kích ứng hơn nhờ phân tử nhỏ hơn.