Acetaldehyde Dipropyl Acetal vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

105-82-8

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Acetaldehyde Dipropyl Acetal

ACETALDEHYDE DIPROPYL ACETAL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetaldehyde Dipropyl AcetalAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương liệu nhẹ nhàng, tươi mới
  • Bay hơi nhanh, tạo cảm giác mới mẻ
  • Giúp cân bằng các hương liệu nặng trong công thức
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Mùi không bền lâu như các acetal khác
  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy