CAS
142-26-7
CAS
9004-61-9
| Acetamide MEA (N-2-hydroxyethylacetamide) ACETAMIDE MEA | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetamide MEA (N-2-hydroxyethylacetamide) | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
Hyaluronic acid có khả năng giữ nước cao gấp 1000 lần khối lượng của nó, mạnh hơn Acetamide MEA. Tuy nhiên, Acetamide MEA có khả năng kiểm soát độ nhớt tốt hơn và hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp hơn.