Acetophenone vs Ethylhexylglycerin

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H8O

Khối lượng phân tử

120.15 g/mol

CAS

98-86-2

CAS

70445-33-9

Acetophenone

ACETOPHENONE

Ethylhexylglycerin

ETHYLHEXYLGLYCERIN

Tên tiếng ViệtAcetophenoneEthylhexylglycerin
Phân loạiHương liệuDưỡng ẩm
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChe mùiDưỡng da
Lợi ích
  • Che phủ mùi không mong muốn từ các nguyên liệu khác
  • Tạo hương thơm ngọt, ấm áp cho sản phẩm
  • Giúp cải thiện trải nghiệm mùi mùi tổng thể
  • Giá thành hợp lý, ổn định về hóa học
  • Làm mềm và dưỡng ẩm da hiệu quả
  • Có tính kháng khuẩn tự nhiên, ngăn ngừa mùi cơ thể
  • Tăng cường hiệu quả bảo quản cho sản phẩm
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm để mặt nếu nồng độ vượt quá 0.5%
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm
  • Hiếm khi có thể gây dị ứng tiếp xúc