Acetyl Carnosine vs Carnosine (L-Carnosine)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C11H16N4O4
Khối lượng phân tử
268.27 g/mol
CAS
56353-15-2
Công thức phân tử
C9H14N4O3
Khối lượng phân tử
226.23 g/mol
CAS
305-84-0
| Acetyl Carnosine ACETYL CARNOSINE | Carnosine (L-Carnosine) CARNOSINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetyl Carnosine | Carnosine (L-Carnosine) |
| Phân loại | Hoạt chất | Hoạt chất |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Bảo vệ da | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |
Nhận xét
Acetyl Carnosine là phiên bản cải tiến của Carnosine với khả năng thẩm thấu da tốt hơn nhờ cấu trúc acetyl. Trong khi Carnosine thuần chất có tính ổn định thấp hơn, Acetyl Carnosine ổn định hơn và có thời gian tác dụng lâu dài.