Acetyl Carnosine vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H16N4O4

Khối lượng phân tử

268.27 g/mol

CAS

56353-15-2

CAS

9004-61-9

Acetyl Carnosine

ACETYL CARNOSINE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtAcetyl CarnosineHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngBảo vệ daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do
  • Cải thiện độ căng và độ đàn hồi của da
  • Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và lão hóa
  • An toàn cho vùng da nhạy cảm, đặc biệt là quanh mắt
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ýAn toànAn toàn