Acetyl Glyceryl Ricinoleate vs Butylene Glycol
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
235433-29-1
CAS
107-88-0
| Acetyl Glyceryl Ricinoleate ACETYL GLYCERYL RICINOLEATE | Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Acetyl Glyceryl Ricinoleate | Butylene Glycol |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Làm mềm da, Dưỡng da | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
Nhận xét
Cả hai là humectant nhưng Acetyl Glyceryl Ricinoleate có tính emollient cao hơn