Acetyl Hexamethyl Indan vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C17H24O

Khối lượng phân tử

244.37 g/mol

CAS

15323-35-0

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Acetyl Hexamethyl Indan

ACETYL HEXAMETHYL INDAN

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtAcetyl Hexamethyl Indan1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm ấm áp, gỗ xạ hương dễ chịu
  • Che giấu các mùi khó chịu từ các thành phần khác
  • Cải thiện hương vị tổng thể của sản phẩm
  • Giữ lâu độ thơm trên da nhờ độ ổn định cao
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở da nhạy cảm hoặc có lịch sử dị ứng hương liệu
  • Có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có nghiên cứu gợi ý khả năng thấm qua da và tích tụ trong mô mỡ (dù mức độ thấp)
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ