Acetyl Hexamethyl Indan vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C17H24O

Khối lượng phân tử

244.37 g/mol

CAS

15323-35-0

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Acetyl Hexamethyl Indan

ACETYL HEXAMETHYL INDAN

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtAcetyl Hexamethyl IndanAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùi, Tạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi thơm ấm áp, gỗ xạ hương dễ chịu
  • Che giấu các mùi khó chịu từ các thành phần khác
  • Cải thiện hương vị tổng thể của sản phẩm
  • Giữ lâu độ thơm trên da nhờ độ ổn định cao
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở da nhạy cảm hoặc có lịch sử dị ứng hương liệu
  • Có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có nghiên cứu gợi ý khả năng thấm qua da và tích tụ trong mô mỡ (dù mức độ thấp)
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy