Acetyl Tyrosine vs Axit Ascorbic Ethyl Hóa

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C11H13NO4

Khối lượng phân tử

223.22 g/mol

CAS

537-55-3

Công thức phân tử

C8H12O6

Khối lượng phân tử

204.18 g/mol

CAS

112894-37-8

Acetyl Tyrosine

ACETYL TYROSINE

Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

Tên tiếng ViệtAcetyl TyrosineAxit Ascorbic Ethyl Hóa
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da
  • Hỗ trợ sản sinh melanin và tanning tự nhiên
  • Làm mềm mại và mịn da
  • Tăng cường độ đàn hồi của da
  • Làm sáng da và giảm tình trạng không đều màu
  • Tăng cường sản sinh collagen và cải thiện độ căng da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi tổn thương môi trường
  • Ổn định hơn so với ascorbic acid nguyên chất, dễ bảo quản
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm, cần kiểm tra thử trước
  • Nên bắt đầu với nồng độ thấp và tăng dần để tránh tác dụng phụ
  • Không sử dụng với các sản phẩm có pH cao, có thể giảm hiệu lực