Chiết xuất hoa, lá và thân Achyrocline Satureioides vs 1,2-Hexanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

92346-81-1

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Chiết xuất hoa, lá và thân Achyrocline Satureioides

ACHYROCLINE SATUREIOIDES FLOWER/LEAF/STEM EXTRACT

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Tên tiếng ViệtChiết xuất hoa, lá và thân Achyrocline Satureioides1,2-Hexanediol
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm và dưỡng ẩm cho da
  • Làm mềm mịn và mịn màng da
  • Giàu flavonoid và chất chống oxy hóa tự nhiên
  • Hỗ trợ cân bằng độ ẩm da tự nhiên
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức