Chiết xuất hoa, lá và thân Achyrocline Satureioides vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

92346-81-1

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Chiết xuất hoa, lá và thân Achyrocline Satureioides

ACHYROCLINE SATUREIOIDES FLOWER/LEAF/STEM EXTRACT

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtChiết xuất hoa, lá và thân Achyrocline SatureioidesAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm và dưỡng ẩm cho da
  • Làm mềm mịn và mịn màng da
  • Giàu flavonoid và chất chống oxy hóa tự nhiên
  • Hỗ trợ cân bằng độ ẩm da tự nhiên
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy