Chiết xuất hoa, lá và thân Achyrocline Satureioides vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

92346-81-1

CAS

9004-61-9

Chiết xuất hoa, lá và thân Achyrocline Satureioides

ACHYROCLINE SATUREIOIDES FLOWER/LEAF/STEM EXTRACT

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtChiết xuất hoa, lá và thân Achyrocline SatureioidesHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm và dưỡng ẩm cho da
  • Làm mềm mịn và mịn màng da
  • Giàu flavonoid và chất chống oxy hóa tự nhiên
  • Hỗ trợ cân bằng độ ẩm da tự nhiên
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ýAn toànAn toàn

Nhận xét

HA là humectant mạnh mẽ bắt nước, còn Achyrocline cung cấp dưỡng ẩm nhẹ nhàng và chất chống oxy hóa