Bơ hạt Acrocomia aculeata vs STEARYL AMINOPROPYL METHICONE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
-
CAS
110720-64-4
| Bơ hạt Acrocomia aculeata ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER | STEARYL AMINOPROPYL METHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Bơ hạt Acrocomia aculeata | STEARYL AMINOPROPYL METHICONE |
| Phân loại | Làm mềm | Làm mềm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 2/5 | — |
| Kích ứng | 0/5 | — |
| Công dụng | Làm mềm da | Làm mềm da, Dưỡng tóc |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý | An toàn | An toàn |