CAS
25133-97-5 / 25035-69-2 / 25212-88-8
🧪
Chưa có ảnh
CAS
149613-90-1
| Copolymer Acrylate ACRYLATES COPOLYMER | Copolymer Styrene/Methylstyrene/Indene STYRENE/METHYLSTYRENE/INDENE COPOLYMER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Copolymer Acrylate | Copolymer Styrene/Methylstyrene/Indene |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 2/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là polymer acrylate-based. Acrylates copolymer thường mạnh hơn trong việc tạo màng nhưng có thể gây cảm giác rặn hơn. Styrene copolymer cung cấp sự cân bằng tốt hơn giữa hiệu suất và độ thoáng khí.